direct trust
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ủy thác trực tiếp: Một hình thức ủy thác được thiết lập một cách có chủ đích và rõ ràng bởi các bên liên quan, thường thông qua tài liệu bằng văn bản. Đây là một khái niệm pháp lý trong lĩnh vực tín thác (trust), phân biệt với các hình thức tín thác ngầm định hoặc do tòa án thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The estate was managed through a direct trust established in the will. (Tài sản được quản lý thông qua một sự ủy thác trực tiếp được thiết lập trong di chúc.)
- Creating a direct trust requires clear documentation and the consent of all parties. (Việc tạo ra một sự ủy thác trực tiếp đòi hỏi phải có tài liệu rõ ràng và sự đồng ý của tất cả các bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh pháp lý: Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp luật, di chúc, hoặc thảo luận về luật tín thác để chỉ một thỏa thuận có chủ ý.
- The court recognized the arrangement as a valid direct trust. (Tòa án công nhận thỏa thuận đó là một sự ủy thác trực tiếp hợp lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Express trust (n): Tín thác minh thị. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh pháp lý cho "direct trust".
- An express trust is another term for a direct trust. (Tín thác minh thị là một thuật ngữ khác cho sự ủy thác trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Express trust: Tín thác minh thị.
- Declared trust: Tín thác được tuyên bố.
Từ trái nghĩa
- Implied trust: Tín thác ngầm định (được suy ra từ hành vi hoặc hoàn cảnh, không từ văn bản rõ ràng).
- Constructive trust: Tín thác kiến tạo (do tòa án thiết lập để công bằng, không phải do ý chí các bên).
Noun
- Sự ủy thác trực tiếp